phỉ chí

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa

Tính từ: - Thỏa mãn đầy đủ ý muốn, nguyện vọng: Trạng thái cảm thấy hài lòng, vừa ý một cách trọn vẹn khi đạt được điều mình mong muốn, khao khát.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng phỉ chí": Cảm giác, tâm trạng thỏa mãn sâu sắc.
    • Lòng phỉ chí khi thấy con cái thành đạt niềm hạnh phúc lớn lao của cha mẹ.
  • "Thỏa lòng phỉ chí": Đạt được sự thỏa mãn trọn vẹn cho ý muốn của mình.
    • Sau chuyến đi thiện nguyện ý nghĩa, ấy cảm thấy đã thỏa lòng phỉ chí.
Biến thể từ gần giống
  • Phỉ (Tính từ): Thỏa, đã (thường dùng trong từ ghép hoặc văn chương).
    • phỉ lòng, phỉ dạ, phỉ nguyện, phỉ sức.
  • Phỉ nguyện (Động từ/Tính từ): Thỏa mãn nguyện vọng.
    • Công trình hoàn thành đúng dịp kỷ niệm, thật phỉ nguyện.
Từ đồng nghĩa
  • Thỏa mãn: Đạt được điều mong muốn, cảm thấy hài lòng.
  • Toại nguyện: Thỏa mãn được nguyện vọng (mang sắc thái trang trọng hơn).
  • Vừa lòng: Làm cho hài lòng, vừa ý.
  • Hả dạ / Hả lòng: Cảm thấy nhẹ nhõm, vui sướng đạt được ý muốn (thường dùng trong khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Bất mãn: Không hài lòng, không bằng lòng.
  • Thất vọng: Không đạt được như mong đợi, cảm thấy chán nản.
  • Ngậm ngùi: Cảm giác buồn , tiếc nuối.
Lưu ý sử dụng
  • "Phỉ chí" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc những ngữ cảnh thể hiện cảm xúc mãn nguyện sâu sắc. Ít phổ biến trong đối thoại thông thường hàng ngày.
  • Từ này thường diễn tả sự thỏa mãn về tinh thần, ý chí hoặc những khát vọng lớn lao hơn những mong muốn vật chất nhỏ nhặt.
  1. Thỏa mãn đầy đủ ý muốn.

Proverbs and Idioms